unregardful
/' nri'g :dful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unregardful
/' nri'g :dful/
tính từ
- ít lưu ý, ít quan tâm
Từ điển Anh–Việt
111.832 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...