Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unregenerate

/' nri'd en rit/ GRE phổ biến #39309
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unregenerate

/' nri'd en rit/

tính từ

  • không tái sinh
  • không ci tạo, không đổi mới
Định nghĩa tiếng Anh

a. not reformed morally or spiritually

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...