Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unregistered

/' n'red ist d/ phổ biến #24166
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unregistered

/' n'red ist d/

tính từ

  • không vào sổ, không đăng ký
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of animals) not recorded with or certified by an official breed association a. not registered s. (a boat or vessel) not furnished with official documents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...