unregretted
/' nri'gretid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unregretted
/' nri'gretid/
tính từ
- không được thưng tiếc
- không hối tiếc
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...