Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13363

unregulated

/' n'regjuleitid/

tính từ

  • không được điều chỉnh
  • không được sắp đặt, không được chỉnh đốn (công việc...)
  • không được điều hoà (số tiền chi tiêu...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not regulated; not subject to rule or discipline\ns. without regulation or discipline

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...