unregulated
/' n'regjuleitid/
tính từ
- không được điều chỉnh
- không được sắp đặt, không được chỉnh đốn (công việc...)
- không được điều hoà (số tiền chi tiêu...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not regulated; not subject to rule or discipline\ns. without regulation or discipline