unregulated individuals
cụm từ
- cá nhân không bị quản lý
- unregulated individuals in the market: các cá nhân không bị quản lý trên thị trường
- the behavior of unregulated individuals: hành vi của những cá nhân không bị quản lý
- cá nhân không chịu sự điều chỉnh của quy định