Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unregulated individuals

cụm từ

  • cá nhân không bị quản lý
    • unregulated individuals in the market: các cá nhân không bị quản lý trên thị trường
    • the behavior of unregulated individuals: hành vi của những cá nhân không bị quản lý
  • cá nhân không chịu sự điều chỉnh của quy định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...