unrehearsed
/' nri'h :st/
tính từ
- không ngờ
- (sân khấu) không được diễn tập (vở kịch, bài múa)
Định nghĩa tiếng Anh
s with little or no preparation or forethought
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s with little or no preparation or forethought
Đang tải...