Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31997

unrehearsed

/' nri'h :st/

tính từ

  • không ngờ
  • (sân khấu) không được diễn tập (vở kịch, bài múa)
Định nghĩa tiếng Anh

s with little or no preparation or forethought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...