Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7569

unrelated

/' nri'leitid/

tính từ

  • không kể lại, không thuật lại
    • an unrelated fact: một sự việc không thuật lại
  • không có liên quan
  • không có quan hệ họ hàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a logical or causal relation\na. not connected by kinship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...