Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27508

unreliability

/' n,rilai 'biliti/

danh từ

  • tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of not being dependable or reliable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...