unreliability
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreliability
/' n,rilai 'biliti/
danh từ
- tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực
Định nghĩa tiếng Anh
n the trait of not being dependable or reliable
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the trait of not being dependable or reliable
Đang tải...