unreliability
/' n,rilai 'biliti/
danh từ
- tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực
Định nghĩa tiếng Anh
n the trait of not being dependable or reliable
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the trait of not being dependable or reliable
Đang tải...