Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreliability

/' n,rilai 'biliti/ phổ biến #27508
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreliability

/' n,rilai 'biliti/

danh từ

  • tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of not being dependable or reliable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...