Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28752

unrelieved

/' nri'li:vd/

tính từ

  • không bớt đau; không hết đau
  • không có gì làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

s not lessened or diminished

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...