Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unreligious

/' nri'lid s/

tính từ

  • không có tính chất tôn giáo, không liên quan đến tôn giáo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không tín ngưỡng, không tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Irreligious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...