Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unremarked

/' nri'm :kt/ phổ biến #32986
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unremarked

/' nri'm :kt/

tính từ

  • không ai thấy, không ai để ý
  • không ai nhận xét
Định nghĩa tiếng Anh

s not perceived or commented on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...