Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unremedied

/ʌn'remidid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unremedied

//

* tính từ
  • không được đền bù
  • không được sữa chửa
  • không được điều trị, không được chữa chạy
Định nghĩa tiếng Anh

s not having been put right

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...