Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40326

unremembered

/' nri'memb d/

tính từ

  • không ai nhớ tới, đ bị quên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...