Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unremembered

/' nri'memb d/ phổ biến #40326
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unremembered

/' nri'memb d/

tính từ

  • không ai nhớ tới, đ bị quên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...