Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreminiscent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreminiscent

//

* tính từ
  • không nhớ lại, không gợi lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...