unremitted
/,ʌnri'mitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unremitted
//
* tính từ- không ngừng, liên tục
- không được khoan thứ
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...