Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unremitting

/, nri'miti/ GRE phổ biến #25055
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unremitting

/, nri'miti/

tính từ

  • không ngừng, không ngớt, liên tục
    • an unremitting effort: một sự cố gắng liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

s uninterrupted in time and indefinitely long continuing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...