Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unremorseful

/' nri'm :sful/

tính từ

  • không ăn năn, không hối hận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...