Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unremovable

/' nri'mu:v bl/

tính từ

  • không thể tháo mở được; không thể dời đi được
  • không thể bị cách chức (viên chức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...