Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unremovable

/' nri'mu:v bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unremovable

/' nri'mu:v bl/

tính từ

  • không thể tháo mở được; không thể dời đi được
  • không thể bị cách chức (viên chức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...