Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unremunerated

/' nri'mju:n reitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unremunerated

/' nri'mju:n reitid/

tính từ

  • không được thưởng, không được tr công
  • không được tr tiền thù lao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...