unrenewed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrenewed
/' nri'nju:d/
tính từ
- không được hồi phục lại
- không thay mới, không đổi mới
- không làm lại, không nhắc lại, không tiếp tục
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...