Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrentable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrentable

//

* tính từ
  • không thể cho thuê (nhà, đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...