Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrepaid

/' nri'peid/

tính từ

  • không được đáp lại, không được hoàn lại
  • không được báo đáp, không được đền n
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...