Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrepaid

/' nri'peid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrepaid

/' nri'peid/

tính từ

  • không được đáp lại, không được hoàn lại
  • không được báo đáp, không được đền n
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...