Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrepairable

/' nri'pe r bl/

tính từ

  • không thể sửa chữa, không thể tu sửa
  • không thể sửa, không thể chuộc (lỗi)
  • không thể đền bù, không thể bồi thường (thiệt hại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...