unrepaired
//
* tính từ- không được đền bù (thiệt hại)
- không được tu sữa
Định nghĩa tiếng Anh
s. unserviceable because necessary repairs have not been made
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. unserviceable because necessary repairs have not been made
Đang tải...