Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37853

unrepaired

//

* tính từ
  • không được đền bù (thiệt hại)
  • không được tu sữa
Định nghĩa tiếng Anh

s. unserviceable because necessary repairs have not been made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...