Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrepealed

/' nri'pi:ld/

tính từ

  • không bị huỷ bỏ, không bị b i bỏ (đạo luật...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...