Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37889

unrepeatable

//

* tính từ
  • không thể lặp lại, không thể làm lại
  • không thể nhắc lại, không thể nói lại được, quá khiếm nhã, quá xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh

a. not able or fit to be repeated or quoted\ns. unique

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...