unrepeatable
//
* tính từ- không thể lặp lại, không thể làm lại
- không thể nhắc lại, không thể nói lại được, quá khiếm nhã, quá xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh
a. not able or fit to be repeated or quoted\ns. unique
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not able or fit to be repeated or quoted\ns. unique
Đang tải...