Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20683

unrepentant

/' nri'pent nt/

tính từ

  • không ân hận, không ăn năn, không hối hận
Định nghĩa tiếng Anh

a not penitent or remorseful\ns stubbornly persistent in wrongdoing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...