unreported
/' nri'p :tid/
tính từ
- không được kể lại, không được thuật lại
- không được báo cáo, không được tường trình
- không được viết thành bài phóng sự
- không bị trình báo, không bị tố giác
Định nghĩa tiếng Anh
a. not reported
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not reported
Đang tải...