Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19252

unreported

/' nri'p :tid/

tính từ

  • không được kể lại, không được thuật lại
  • không được báo cáo, không được tường trình
  • không được viết thành bài phóng sự
  • không bị trình báo, không bị tố giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. not reported

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...