Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31684

unrepresented

/' n,repri'zentid/

tính từ

  • không được đại diện
  • không có đại diện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...