unrepressed
/' nri'prest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrepressed
/' nri'prest/
tính từ
- chưa bị dẹp; không bị đàn áp, không bị trấn áp
Định nghĩa tiếng Anh
s not repressed
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not repressed
Đang tải...