Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrepressed

/' nri'prest/

tính từ

  • chưa bị dẹp; không bị đàn áp, không bị trấn áp
Định nghĩa tiếng Anh

s not repressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...