Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unreproved

/' nri'pru:vd/

tính từ

  • không bị mắng mỏ, không bị quở trách; không bị khiển trách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...