unreproved
/' nri'pru:vd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreproved
/' nri'pru:vd/
tính từ
- không bị mắng mỏ, không bị quở trách; không bị khiển trách
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...