unrequested
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrequested
/' nri'kwestid/
tính từ
- không yêu cầu, không xin; tự tiện, tự ý
Định nghĩa tiếng Anh
a not requested
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not requested
Đang tải...