Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrequired

/' nri'kwai d/

tính từ

  • không đòi hỏi
  • không cần, vô ích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...