unrequited
/' nri'kwaitid/
tính từ
- không được đền đáp, không được đáp lại
- an unrequited love: tình yêu không được đáp lại
- không được thưởng
Định nghĩa tiếng Anh
s not returned in kind
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not returned in kind
Đang tải...