Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23161

unrequited

/' nri'kwaitid/

tính từ

  • không được đền đáp, không được đáp lại
    • an unrequited love: tình yêu không được đáp lại
  • không được thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s not returned in kind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...