unresented
/' nri'zentid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unresented
/' nri'zentid/
tính từ
- không bị phẫn uất
- không bị phật ý, không bực bội
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...