unresentful
/' nri'zentful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unresentful
/' nri'zentful/
tính từ
- không phẫn uất, không oán giận
- không bực bội
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...