unresenting
/' nri'zenti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unresenting
/' nri'zenti/
tính từ
- không phẫn uất
- không phật ý, không bực bội
Từ điển Anh–Việt
111.819 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...