unreservedly
/, nri'z :vidli/ phổ biến #35516
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreservedly
/, nri'z :vidli/
phó từ
- không dè dặt, cởi mở
Định nghĩa tiếng Anh
r. without reservation
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without reservation
Đang tải...