Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35516

unreservedly

/, nri'z :vidli/

phó từ

  • không dè dặt, cởi mở
Định nghĩa tiếng Anh

r. without reservation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...