unresisted
/' nri'zistid/
tính từ
- không bị kháng cự, không bị chống đối
- to do something unresisted: làm việc gì mà không bị chống đối
- không cưỡng được
- không nhịn được
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not resisted; unopposed.\na. Resistless; as, unresisted fate.