Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unresisted

/' nri'zistid/

tính từ

  • không bị kháng cự, không bị chống đối
    • to do something unresisted: làm việc gì mà không bị chống đối
  • không cưỡng được
  • không nhịn được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not resisted; unopposed.\na. Resistless; as, unresisted fate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...