Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unresisting

/' nri'zisti/

tính từ

  • không chống lại, không cưỡng lại; thuận theo
Định nghĩa tiếng Anh

s offering no resistance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...