Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unresolvable

phổ biến #34186
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unresolvable

//

* tính từ
  • không thể giải quyết, không thể giải đáp được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not capable of being resolved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...