Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10212

unresolved

/' nri'z lvd/

tính từ

  • còn do dự, chưa quyết định
  • không được gii quyết (vấn đề), không được gii đáp (thắc mắc)
  • không được tách ra thành thành phần cấu tạo
  • (âm nhạc) chưa chuyển sang thuận tai
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by musical dissonance; harmonically unresolved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...