Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrespected

/' nris'pektid/

tính từ

  • không được tôn trọng, không được kính trọng (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...