Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unresponsive

/' nris'p nsiv/ phổ biến #18101
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unresponsive

/' nris'p nsiv/

tính từ

  • không nhạy (máy móc)
  • khó động lòng, l nh đạm
Định nghĩa tiếng Anh

a. not responding to some influence or stimulus s. aloof or indifferent s. not susceptible to suggestion or influence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...