Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unresting

/' n'resti/

tính từ

  • không nghỉ tay, không mệt mỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...