Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19357

unrestrained

/' nris'treind/

tính từ

  • không bị kiềm chế, không bị nén lại, không bị dằn lại, được th lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to restraint

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...