Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13301

unrestricted

/' nris'triktid/

tính từ

  • không bị hạn chế
  • không hạn chế tốc độ (đường giao thông)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to or subjected to restriction\ns. free of restrictions on conduct\ns. not restricted or modified in meaning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...