Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrestricted

/' nris'triktid/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13301
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrestricted

/' nris'triktid/

tính từ

  • không bị hạn chế
  • không hạn chế tốc độ (đường giao thông)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to or subjected to restriction s. free of restrictions on conduct s. not restricted or modified in meaning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...