Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unretentive

/' nri'tentiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unretentive

/' nri'tentiv/

tính từ

  • không dai, không lâu (trí nhớ)
Định nghĩa tiếng Anh

a (of memory) deficient in retentiveness or range

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...