Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrevealed

/' nri'vi:ld/ phổ biến #42997
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrevealed

/' nri'vi:ld/

tính từ

  • không để lộ ra
  • không bị phát giác, không bị khám phá
Định nghĩa tiếng Anh

s not made known

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...